xoay chiều
Định nghĩa
Động từ:
- Thay đổi hướng quay hoặc hướng di chuyển: "xoay chiều" chỉ hành động làm cho một vật hoặc một luồng chuyển động thay đổi hướng quay hoặc hướng đi của nó, thường là quay ngược lại hoặc đổi sang hướng khác.
- Chuyển hướng, thay đổi xu hướng: "xoay chiều" còn được dùng để chỉ sự thay đổi hướng đi, chiều hướng của một sự việc, hiện tượng, hoặc quan điểm.
Tính từ (trong kỹ thuật điện):
- Có dòng điện đổi hướng luân phiên: "xoay chiều" mô tả loại dòng điện mà chiều dòng điện thay đổi theo chu kỳ, trái ngược với dòng điện một chiều.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Gió đã xoay chiều, thổi từ hướng Bắc sang hướng Nam. (Gió thay đổi hướng di chuyển.)
- Anh ta xoay chiều quạt để hướng gió vào phòng. (Anh ta thay đổi hướng quay của quạt.)
Tính từ (kỹ thuật điện):
- Dòng điện xoay chiều được sử dụng phổ biến trong các hộ gia đình. (Loại dòng điện đổi chiều luân phiên được dùng rộng rãi.)
- Máy biến áp hoạt động với dòng điện xoay chiều. (Thiết bị này cần dòng điện có chiều thay đổi để hoạt động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xoay chiều gió": sự thay đổi hướng gió.
- Ngư dân theo dõi xoay chiều gió để ra khơi. (Ngư dân canh hướng gió thay đổi để đi biển.)
"xoay chiều chính sách": sự thay đổi hướng đi của chính sách.
- Chính phủ xoay chiều chính sách kinh tế để thích ứng với khủng hoảng. (Chính phủ thay đổi hướng chính sách kinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
Xoay (động từ): quay, vặn, hoặc thay đổi vị trí.
- Xoay bánh xe để thay đổi hướng. (Quay bánh xe.)
Chiều (danh từ): hướng, phía.
- Chiều gió thay đổi liên tục. (Hướng gió luôn đổi.)
Một chiều (tính từ): chỉ có một hướng, không thay đổi — trái nghĩa của xoay chiều.
- Dòng điện một chiều chạy từ cực dương sang cực âm. (Dòng điện không đổi hướng.)
Từ đồng nghĩa
- Đổi chiều: thay đổi hướng.
- Xe đổi chiều ở ngã tư. (Xe thay đổi hướng.)
- Quay chiều: quay ngược lại hướng cũ.
- Quay chiều kim đồng hồ. (Quay theo hướng kim đồng hồ.)
- Luân phiên (trong kỹ thuật): thay đổi theo chu kỳ.
- Dòng điện luân phiên là dòng điện xoay chiều. (Dòng điện thay đổi chiều theo chu kỳ.)
Thành ngữ liên quan
- Xoay chiều theo gió: thay đổi quan điểm hoặc thái độ theo hoàn cảnh (thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu kiên định).
- Anh ta luôn xoay chiều theo gió, không có chính kiến riêng. (Anh ta thay đổi quan điểm theo người khác.)